bố lém
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng, thô tục):
- Hay nói, nhiều chuyện, ba hoa: Dùng để miêu tả một người có tính cách thích nói nhiều, thường nói những điều không cần thiết, khoác lác hoặc tiết lộ những điều không nên nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bạn cùng phòng của tôi rất bố lém, chuyện gì nó cũng đem đi kể. (Người bạn này không biết giữ bí mật, hay mách lẻo.)
- Đừng có bố lém quá, im lặng một chút đi! (Lời nhắc nhở người khác ngừng nói nhiều hoặc nói những điều vô bổ.)
- Tính nó bố lém lắm, đừng kể chuyện quan trọng với nó. (Tính cách của người đó không đáng tin cậy vì hay nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ thân mật hoặc khi chê bai, không dùng trong văn viết trang trọng.
- Thường dùng để chỉ nam giới (phù hợp với từ "bố"), nhưng đôi khi cũng được dùng một cách linh hoạt.
Biến thể và từ gần giống
- Lém (tính từ): một dạng rút gọn, cùng nghĩa nhưng ít thô tục hơn "bố lém".
- Thằng bé này lém lắm! (Đứa bé này nói nhiều/ranh mãnh.)
- Ba hoa (tính từ/động từ): khoe khoang, nói năng khoác lác.
- Lắm mồm (tính từ): nói nhiều một cách khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Nhiều chuyện: thích bàn luận, xen vào chuyện người khác.
- Ba hoa: nói khoác, nói những điều không đúng sự thật để phô trương.
- Huyên thuyên: nói liên tục, dài dòng về những chuyện vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Trầm tính: ít nói, suy nghĩ nhiều.
- Kín đáo: biết giữ bí mật, không dễ dàng tiết lộ chuyện của mình hay người khác.
- Im lặng: không nói gì.